OLAC Logo OLAC resources in and about the Central Mnong language

ISO 639-3: cmo

The combined catalog of all OLAC participants contains the following resources that are relevant to this language:

Other known names and dialect names: Bhiét, Biat, Bu Dang, Bu Nar, Bu Rung, Budang, Budong, Bunong, Di-Pri, Dih Bri, Central Mnong, Phanong, Phnong, Phong, Pnong, Pre, Preh

Use faceted search to explore resources for Central Mnong language.

Lexical resources

  1. Vietnam word list (revised): Central Bu Nong (Mnong). Phillips, Richard L. (compiler). 1968-07-19. SIL Language and Culture Archives. oai:sil.org:35745
  2. Dictionary of the Mnong Bunơr Language of Quang Duc Province Viet--nam: Mnong -- Raday -- English. Phillips, Richard L. (compiler). 1962-05. SIL Language and Culture Archives. oai:sil.org:54066
  3. Mnong Thesaurus. Phillips, Richard L. (compiler); Kpơr, Y Kem (compiler). 1966. SIL Language and Culture Archives. oai:sil.org:54197
  4. Some languages of Siam. Sophana Srichampa; Thomas, David D.; Prachakitchakonrachak Phraya. 1995. Institute of Language and Culture for Rural Development, Mahidol University. oai:sil.org:756

Language descriptions

  1. ONLINEGlottolog 2.3 Resources for Central Mnong. n.a. 2014. Max Planck Institute for Evolutionary Anthropology. oai:glottolog.org:cent1992
  2. ONLINEParticipant Reference, Deixis, and Anaphora in Bunong Narrative Discourse. Bequette, Rebecca Lee Elaine. 2008. SIL e-Books 57. oai:sil.org:54748

Other resources about the language

  1. របបៀបការសរបសរពាកយពនង. Bequette, Todd. 2009-2010. SIL Language and Culture Archives. oai:sil.org:51904
  2. Nau lăng săk jăn: Jrô nguay (Sách vệ sinh: Lớp một). Kpơr, Y Kem; Phillips, Richard L. 1971. Department of Education. oai:sil.org:30805
  3. The Bunong culture of silence: Exploring Bunong perspectives on participation at the interface between Bunong culture and development organisations.. Smith, Philip. 2010. SIL Language and Culture Archives. oai:sil.org:41807
  4. ONLINEBahnaric Language Cluster survey of Mondul Kiri and Kratie Provinces, Cambodia. Barr, Julie; Pawley, Eric. 2013. SIL Electronic Survey Reports 2013-001. oai:sil.org:52517
  5. Nau nai dŏng rblang rup yông nti: Nti ma mpô mpa, nau lăng săk jăn, nuih nʼhâm ueh; jrô mhe nti: Ndrom samƀut ma nai nti (Môn học bằng bảng treo vệ-sinh, khoa-học, và đức-dục; lớp vỡ lòng: Phần chỉ nam). Kpơr, Y Kem; Phillips, Richard L. 1972. Department of Education. oai:sil.org:30918
  6. Nkoch bri rhi yau nau vay Bu Nong: Jrô nguay (Sách phong-tục tập-quán của người Mnông: Lớp một). Kpơr, Y Kem; Mui, Dieu; Phillips, Richard L. 1971. Department of Education. oai:sil.org:30920
  7. Gâp nti ma mpô mpa: Jrô nguay (Em tìm-hiểu khoa-học: Lớp một). Kpơr, Y Kem; Phillips, Richard L. 1971. Department of Education. oai:sil.org:30831
  8. Nau kơp, jrô mhe nti: Ndrom samƀŭt ma nơm nti (Em học toán, lớp vỡ lòng: Phần chỉ nam). Kpơr, Y Kem; Phillips, Richard L. 1972. Department of Education. oai:sil.org:30931
  9. Gâp ntơm nti uănh 1-20 (Bộ bảng treo, em học vần tiếng Mnông). Kpơr, Y Kem; Phillips, Richard L. 1972. Department of Education. oai:sil.org:30835
  10. Gâp nti nuih nʼhâm ueh: Jrô nguay (Em tập tính tốt: Lớp một). Kpơr, Y Kem; Phillips, Richard L. 1971. Department of Education. oai:sil.org:30938
  11. Gâp ntơm nti uănh, jrô mhe nti, kôq 1-3 (Em học vần, lớp vỡ lòng, phần 1-3). Kpơr, Y Kem; Phillips, Richard L. 1971. Department of Education. oai:sil.org:30844
  12. Nti ngơi nau Bu Nong = Bài học tiếng Mnông = Central Mnong language lessons. Kpơr, Y Kem; Phillips, Richard L. 1974. Tủ sách ngôn-ngữ dân tộc thiểu số Việt Nam. oai:sil.org:30970
  13. Em học vần: Lớp một. Kpơr, Y Kem; Phillips, Richard L. 1971. Department of Education. oai:sil.org:30779
  14. Gâp ntơm nti uănh, jrô mhe nti: Ndrom samƀŭt ma nơm nti (Em học vần, lớp vỡ lòng: Phần chỉ nam). Kpơr, Y Kem; Phillips, Richard L. 1971. Department of Education. oai:sil.org:30887
  15. ONLINEMnong vowel variations with initial stops. Phillips, Richard L. 1973. Mon-Khmer Studies. oai:sil.org:8188
  16. Mnong Language Course. Phillips, Richard L. 1963. SIL Language and Culture Archives. oai:sil.org:54195
  17. ONLINEA Mnong pedagogical grammar: The verb phrase and constructions with two or more verbs. Phillips, Richard L. 1973. Mon-Khmer Studies. oai:sil.org:8197
  18. ONLINEMnong, Central: a language of Viet Nam. n.a. 2013. SIL International. oai:ethnologue.com:cmo
  19. ONLINELINGUIST List Resources for Mnong, Central. Anthony Aristar, Director of Linguist List (editor); Helen Aristar-Dry, Director of Linguist List (editor). 2014-07-24. The LINGUIST List (www.linguistlist.org). oai:linguistlist.org:lang_cmo

Other known names and dialect names: Bhiét, Biat, Bu Dang, Bu Nar, Bu Rung, Budang, Budong, Bunong, Di-Pri, Dih Bri, Central Mnong, Phanong, Phnong, Phong, Pnong, Pre, Preh

Other search terms: dialect, vernacular, lexicon, dictionary, vocabulary, wordlist, phrase book, grammar, syntax, morphology, phonology, orthography


http://www.language-archives.org/language.php/cmo
Up-to-date as of: Thu Jul 24 23:44:36 EDT 2014